Giỏ hàng

P-TOLUENETHIOL,p-thiocresol,4-methylthiophenol

Lượt mua: 0

Lượt xem: 204

(3 đánh giá)

SKU: P-TOLUENETHIOL,p-thiocresol,4-methylthiophenol

Liên hệ

Quý khách vui lòng để lại số điện thoại nếu sản phẩm này hết hàng, chúng tôi sẽ hỗ trợ trong thời gian sớm nhất

P-Toluenethiol (còn gọi là p-thiocresol hoặc 4-methylthiophenol) là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có công thức hóa học là C₇H₈S. Đây là chất lỏng không màu đến rắn màu vàng nhạt, có mùi hôi mạnh, rất quan trọng trong tổng hợp hóa học và công nghiệp

Ứng dụng chính
  • Trung gian dược phẩm: Là khối xây dựng phân tử quan trọng, p-toluenethiol được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian để tổng hợp các loại thuốc phức tạp và dược phẩm. 
  • Hóa chất nông nghiệp: Nó là tiền chất trong sản xuất các hợp chất agrochemical chuyên dụng. []
  • Chất bắt giữ (Scavenger) trong tổng hợp peptide: Được sử dụng làm tác nhân loại bỏ các nhóm bảo vệ trong tổng hợp peptide pha rắn, giúp ngăn ngừa các phản ứng phụ (như alkyl hóa). [1]
  • Chất phân tích quang học: Phản ứng với các amino acid và o-phthalaldehyde để tạo ra các hợp chất dễ phát hiện bằng máy đo quang phổ, hỗ trợ cảm biến sinh học. 
  • Ứng dụng bán dẫn và vật liệu nano: Được ứng dụng làm phối tử (ligand) bề mặt để điều khiển tổng hợp và cải thiện tính chọn lọc xúc tác của các cụm nano đồng. 
  • Sản xuất cao su: Đóng vai trò là hóa chất phục vụ sản xuất và chế biến tại các nhà máy cao su. [1]
2. Thông tin thuộc tính cơ bản
  • CAS Number: 106-45-6
  • Điểm sôi: 195° C
  • Điểm nóng chảy: 84 - 86° C 

Lưu ý: P-toluenethiol là hợp chất có mùi khó chịu (stench) và gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, da, hệ hô hấp nên cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn (MSDS) trong quá trình bảo quản và xử lý.

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: P-Toluenethiol, 98% 100g Acros
Tên gọi khác: p-toluenethiol; p-thiocresol; 4-thiocresol; 4-methylthiophenol; p-methylthiophenol; benzenethiol; 4-methyl; 4-toluenethiol; p-tolyl mercaptan; p-thiolcresol; p-tolylthiol
CTHH: C7H8S
Code: 138711000
CAS: 106-45-6
Hàm lượng: 98%
Hãng - Xuất xứ: Acros - Mỹ
Ứng dụng: 

- Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

Tính chất:

- Trạng thái: Dạng rắn

- Màu sắc: màu trắng

- Khối lượng mol: 124.2 g/mol

- Điểm nóng chảy: 40 - 44 °C / 104 - 111.2 °F

- Điểm sôi: 195 °C / 383 °F @ 760 mmHg

- Điểm chớp cháy: 68 °C / 154.4 °F

Bảo quản:

- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C

Quy cách: - 200 Kg/ Drum , Made in China

Chính sách thanh toán

Chính sách chung

5.0           3 đánh giá
67% | 2
33% | 1
0% | 0
0% | 0
0% | 0

Có 3 đánh giá

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5